Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37502

UTF-8: E989BE

UTF-32: 927E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: spear

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: móu,máo

Tiếng Nhật: ボウ ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO KITSUSAKI

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

66A5, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

mãng, võng [ mǎng ]

833B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

lãm, lạm [ lǎn , làn ]

7060, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến