
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 37508
UTF-8: E98A84
UTF-32: 9284
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn trung tức sự - (山中即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An Lưu Sở trưởng - (隆安劉所長) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nalakapàna - (Nalakapàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: