Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37514

UTF-8: E98A8A

UTF-32: 928A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Pinyin: ,huì

Tiếng Nhật: シュツ シュチ

Tiếng Nhật (Kun): NOKOGIRINOOTO

Tiếng Nhật (On): SHUTSU SHUCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tuất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6A82, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

lan, lạn [ lán ]

946D, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: nguyên tố lantan, La

Quảng Cáo

kính quận 1