Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銣

銣

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37539

UTF-8: E98AA3

UTF-32: 92A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: rubidium (element 37, Rb)

Pinyin: rú

Tiếng Nhật: ジョ

Quan Thoại: rú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiển, khán [ qiǎn , qiàn ]

9063, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phái, sai, đưa đi ; 2. tiêu trừ, giải bỏ

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản