Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銤

銤

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37540

UTF-8: E98AA4

UTF-32: 92A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mai5

Pinyin: mǐ

Tiếng Nhật: ベイ

Tiếng Nhật (Kun): OSUMIUMU

Tiếng Nhật (On): BEI

Quan Thoại: mǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

卑贱
ty tiện

Xem thêm:

ngoan, ngoạn [ wán ]

628F, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

vu [ wú , wǔ ]

856A, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bỏ hoang ; 2. tạp nhạp, lộn xộn

Quảng Cáo

tiếng hán việt