Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37570

UTF-8: E98B82

UTF-32: 92C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mui4

Định nghĩa tiếng Anh: bit cup

Pinyin: méi,méng

Tiếng Nhật: バイ マイ

Tiếng Nhật (Kun): KUSARI

Tiếng Nhật (On): BAI MAI BOU MYOU

Quan Thoại: méi

Tiếng Việt: mũi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao, bầu, bậu [ bāo , póu ]

8943, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, biểu dương ; 2. áo rộng

Xem thêm:

oanh, uynh [ yíng ]

7020, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: nước chảy quanh, nước xoáy

Quảng Cáo

làm chả ram