Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37580

UTF-8: E98B8C

UTF-32: 92CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Định nghĩa tiếng Anh: ingots, bars of metal; hurry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dìng,tǐng

Tiếng Nhật: チョウ テイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): JIGANE

Tiếng Nhật (On): TEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lệ [ ]

6526, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Xem thêm:

ê, khanh [ kēng ]

787B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng