Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鋐

鋐

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37584

UTF-8: E98B90

UTF-32: 92D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: state in today’s Hubei province

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): UTSUWA

Tiếng Nhật (On): KOU OU

Quan Thoại: hóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyền [ xuán , xuàn ]

7384, tổng 5 nét, bộ huyền 玄 (+0 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

đào [ táo ]

9789, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: trống lắc (cái trống nhỏ có tay cầm để lắc)

Xem thêm:

cống, hống [ gǒng , hǒng , hòng ]

92BE, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: thuỷ ngân

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng