Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37596

UTF-8: E98B9C

UTF-32: 92DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Định nghĩa tiếng Anh: fetters, shackles

Pinyin: zhuó,chuò

Tiếng Nhật: サク ソク

Tiếng Nhật (Kun): ASHIKASE KANAHODASHI

Tiếng Nhật (On): SAKU ZAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp, nột [ nà , nù ]

80AD, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: con hải cẩu

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt