Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37603

UTF-8: E98BA3

UTF-32: 92E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Định nghĩa tiếng Anh: sword

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): YA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

uất [ yù , yuè ]

9EE6, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phai màu, bạc màu ; 2. màu đen hơi vàng, màu vàng đen

Xem thêm:

cai, ngôi, ngại [ ái , wéi , wèi ]

78D1, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái cối tán, cái bàn tán ; 2. bền chắc, vững vàng

Xem thêm:

dĩnh [ yǐng ]

7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: bông lúa, ngọn lúa

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng