Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+6 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27955

UTF-8: E6B4B3

UTF-32: 6D33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: damp, boggy, marshy

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ジョ ニョ

Tiếng Nhật (Kun): HITARIURUO

Tiếng Nhật (On): JO NYO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

soa, tai, thoa, toa, tuy, xoa [ sāi , suī , suō ]

84D1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: áo tơi

Xem thêm:

trắc [ cè ]

607B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xót xa, bùi ngùi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1