Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37677

UTF-8: E98CAD

UTF-32: 932D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Pinyin: táo,diāo

Tiếng Nhật: トウ ドウ チョウ

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

5718, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Xem thêm:

[ ]

88B6, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Quảng Cáo

hán việt