Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33945

UTF-8: E89299

UTF-32: 8499

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Định nghĩa tiếng Anh: cover; ignorant; suffer; Mongolia; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méng,měng,mēng

Tiếng Nhật: モウ ボウ おおう くらい こうむる

Tiếng Nhật (Kun): OOU KOUMURU KURAI

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: méng

Âm thời Đường: *mung

Tiếng Việt: mông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ pǐn ]

6980, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6