
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 33945
UTF-8: E89299
UTF-32: 8499
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ái sanh - (Piyajàtika sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật