Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28263

UTF-8: E6B9A7

UTF-32: 6E67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: well up; gush forth; rise

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: ユウ ヨウ わく

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Tiếng Nhật (On): YUU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: *iǒng

Tiếng Việt: rụng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên [ juàn , xuàn ]

7D79, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải lụa

Xem thêm:

lãng, thảng [ tǎng ]

7223, tổng 24 nét, bộ hoả 火 (+20 nét)

Nghĩa: (xem: thảng lãng 烺)

Xem thêm:

khốt, thánh, vọng [ ]

741E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính