Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 湧 - dũng | 湧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28263

UTF-8: E6B9A7

UTF-32: 6E67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: well up; gush forth; rise

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: ユウ ヨウ わく

Tiếng Nhật (Kun): WAKU

Tiếng Nhật (On): YUU YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yǒng

Âm thời Đường: *iǒng

Tiếng Việt: rụng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

集權
tập quyền

Xem thêm:

bảnh [ ]

882F, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Xem thêm:

骨子
cốt tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn