Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37686

UTF-8: E98CB6

UTF-32: 9336

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: a watch, clock

Pinyin: biǎo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

la [ luó ]

7321, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: lợn, heo

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

76EC, tổng 18 nét, bộ mẫn 皿 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ruộng làm muối ; 2. nhàn rỗi

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng