
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37698
UTF-8: E98D82
UTF-32: 9342
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Quan Thoại: piān
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đạo trung - (徐州道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương sáu pháp - (Chakkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: