Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阻

阻

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38459

UTF-8: E998BB

UTF-32: 963B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo2

Định nghĩa tiếng Anh: impede, hinder, obstruct; oppose

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0N

Pinyin: zǔ,zhù

Tiếng Nhật: ソ ショ はばむ けわしい へだてる

Tiếng Nhật (Kun): HABAMU KEWASHII HEDATERU

Tiếng Nhật (On): SO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǔ

Âm thời Đường: *jriǔ

Tiếng Việt: trở

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6