
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37713
UTF-8: E98D91
UTF-32: 9351
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Thiên Tử - (Devaputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: