Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37747

UTF-8: E98DB3

UTF-32: 9373

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam3

Tiếng Nhật: カン かがみ

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMI

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung, lộng [ lóng , lǒng ]

7B3C, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái lồng ; 2. lồng nhau

Xem thêm:

ác, ách, ái, ích, ải [ ài , yì ]

55CC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cổ họng

Xem thêm:

[ ]

9C79, tổng 28 nét, bộ ngư 魚 (+17 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu