Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+18 nét) (con cá)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 40057

UTF-8: E9B1B9

UTF-32: 9C79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Pinyin: guàn

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

72F7, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: ngay thẳng, không làm việc xấu

Xem thêm:

[ yé , yú ]

9918, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thừa ; 2. ngoài ra, thừa ra ; 3. nhàn rỗi ; 4. số lẻ ra ; 5. họ Dư

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12