Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37754

UTF-8: E98DBA

UTF-32: 937A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Định nghĩa tiếng Anh: germanium (element 32, Ge); metal flashing on the axle of a cart

Pinyin: duǒ,,zhě

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MAKIGANE

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: zhě

Tiếng Việt: chá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nương [ niáng ]

5A18, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cô, chị ; 2. mẹ

Xem thêm:

hủ, vũ [ wǔ ]

61AE, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: thất vọng

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

50D6, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: vui mừng

Quảng Cáo

làm chả ram