Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25645

UTF-8: E690AD

UTF-32: 642D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Định nghĩa tiếng Anh: join together, attach to; add to

Tiếng Hàn (Hangul): :0

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: トウ うつ のせる のる

Tiếng Nhật (Kun): NOSERU NORU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đắp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

9A35, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đỏ có bụng trắng ; 2. ngựa giỏi

Xem thêm:

薄荷
bạc hà

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát