Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎁

鎁

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37761

UTF-8: E98E81

UTF-32: 9381

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je4

Pinyin: yé

Tiếng Nhật: ヤ

Tiếng Nhật (On): YA

Quan Thoại: yé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hành [ jīng ]

830E, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân cây cỏ ; 2. cái chuôi

Xem thêm:

bân [ bīn ]

5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: vẻ đẹp mộc mạc

Quảng Cáo

hat ke