Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎵

鎵

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37813

UTF-8: E98EB5

UTF-32: 93B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: gallium (element 31, Ga)

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật: カ

Tiếng Nhật (Kun): GARYUUMU

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại: jiā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bạt, bội [ bá , bèi ]

62D4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cạy, nạy, đẩy, gảy ; 2. nhổ (cây) ; 3. rút ra ; 4. đề bạt (chọn lấy một người)

Xem thêm:

quân [ jūn ]

929E, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

yểu [ ]

7A7E, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng