Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31179

UTF-8: E7A78B

UTF-32: 79CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: autumn, fall; year

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ あき とき

Tiếng Nhật (Kun): AKI TOKI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Tiếng Việt: thu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân [ shèn ]

80C2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ