Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37814

UTF-8: E98EB6

UTF-32: 93B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Định nghĩa tiếng Anh: copernicium (element 112, Cn)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOROMUBYUUMU

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuê [ guī ]

572D, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ngọc khuê ; 2. nguyên tố silic, Si

Xem thêm:

địa [ dē , de , dì ]

5730, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đất ; 2. địa vị

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2