Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37817

UTF-8: E98EB9

UTF-32: 93B9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung3

Định nghĩa tiếng Anh: a clamp

Tiếng Nhật: かすがい

Tiếng Nhật (Kun): KASUGAI

Quan Thoại: sòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ cuō , cuǒ ]

7473, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vẻ lộng lẫy tinh khiết của ngọc bích ; 2. đẹp rực rỡ ; 3. vẻ sáng trắng của răng

Xem thêm:

đậu [ dòu , dú ]

7AC7, tổng 20 nét, bộ huyệt 穴 (+15 nét)

Nghĩa: cái lỗ

Xem thêm:

[ ]

9043, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính