
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37817
UTF-8: E98EB9
UTF-32: 93B9
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta / Samādhi-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: