Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎺

鎺

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37818

UTF-8: E98EBA

UTF-32: 93BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Tiếng Nhật: はばき

Tiếng Nhật (Kun): HABAKI

Quan Thoại: zǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

日趋
nhật xu

Xem thêm:

toái, tuý [ cuì , suì ]

7CB9, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: thuần khiết, tinh tuý

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3