Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37832

UTF-8: E98F88

UTF-32: 93C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin6

Định nghĩa tiếng Anh: chain, wire, cable; chain, shack

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lián,liàn

Tiếng Nhật: レン テン くさり

Tiếng Nhật (Kun): KUSARI

Tiếng Nhật (On): REN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

viện [ yuàn ]

9662, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tường bao chung quanh ; 2. nơi, chỗ ; 3. toà quan ; 4. sở, viện

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

9CD9, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá mè hoa

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7