Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+3 nét) (cỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33415

UTF-8: E88A87

UTF-32: 8287

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Pinyin: mián

Tiếng Nhật: ベン メン バン マン

Tiếng Nhật (Kun): ATARU JIGO

Tiếng Nhật (On): BEN MEN BAN MAN

Quan Thoại: mián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết, điệp [ dié , qiè , xiè , yì , zhá ]

6E2B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trừ bỏ ; 2. sơ tán, phân tán ; 3. ngưng lại, dơ bẩn; 1. sóng nước liên tiếp ; 2. rơi lã chã

Quảng Cáo

cửa kính quận 12