Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 櫃

櫃

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27331

UTF-8: E6AB83

UTF-32: 6AC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: cupboard, wardrobe, counter

Tiếng Hàn (Hangul): 궤:0N

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: キ ひつ

Tiếng Nhật (Kun): HITSU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guì

Tiếng Việt: cũi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghĩ [ nǐ ]

85BF, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

đào [ táo ]

54B7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng than

Xem thêm:

ly, lệ [ lí , lì ]

4E3D, tổng 8 nét, bộ nhất 一 (+7 nét), chủ 丶 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cao ly 高麗,高丽); 1. đẹp đẽ ; 2. dính, bám

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ