Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37854

UTF-8: E98F9E

UTF-32: 93DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: a large bell used as a musical instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ おおがね

Tiếng Nhật (Kun): TSURIGANE

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愚笨
ngu bổn

Xem thêm:

猗猗
y y

Xem thêm:

佧佤
kha ngoã

Quảng Cáo

blogspot