
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37854
UTF-8: E98F9E
UTF-32: 93DE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quản Trọng Tam Quy đài - (管仲三歸臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật