Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37890

UTF-8: E99082

UTF-32: 9402

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKI KAMA KOROSU

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch [ huà ]

7E63, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

8B3E, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: lừa dối; coi thường

Xem thêm:

[ ]

7148, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa