Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37901

UTF-8: E9908D

UTF-32: 940D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: hasp of a lock

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jué,

Tiếng Nhật: ケツ ケチ イツ イチ

Tiếng Nhật (Kun): OBIDOME

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI ITSU ICHI

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhương [ ]

9B24, tổng 27 nét, bộ tiêu 髟 (+17 nét)

Xem thêm:

圍尺
vi xích

Xem thêm:

anh [ yīng ]

745B, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng của viên ngọc ; 2. viên ngọc trong suốt

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y