
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 37901
UTF-8: E9908D
UTF-32: 940D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm: