Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐪

鐪

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37930

UTF-8: E990AA

UTF-32: 942A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Tiếng Hàn (Hangul): 로:1N

Pinyin: lǔ

Tiếng Nhật: ロ

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: lǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97E9, tổng 12 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

diên, duyên, thiên [ shān , yán ]

57CF, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: biên giới, ranh giới

Xem thêm:

truất [ chù ]

9EDC, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: cách chức, phế truất

Quảng Cáo

đánh vần