Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37934

UTF-8: E990AE

UTF-32: 942E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: sickle

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): REN

Quan Thoại: lián

Tiếng Việt: liềm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bộc [ ]

735B, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

967B, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: vùi lấp

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng