Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37935

UTF-8: E990AF

UTF-32: 942F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: to dig with a hoe; a large hoe

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: シャク チャク ジャク

Tiếng Nhật (Kun): KUHA OHOSUKI

Tiếng Nhật (On): SHAKU CHAKU JIIYAKU

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quán [ guàn , wān ]

8D2F, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xâu tiền ; 2. xuyên qua, chọc thủng ; 3. thông xuốt ; 4. quê quán

Xem thêm:

雍容
ung dung

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng