Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐵皮
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gian [ jiān ]

56CF, tổng 23 nét, bộ khẩu 口 (+20 nét)

Nghĩa: 1. khó khăn ; 2. hiểm ác

Xem thêm:

sách [ cè ]

7B5E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. sách lược, mưu kế ; 3. roi ngựa

Xem thêm:

mị [ mǐ ]

7056, tổng 22 nét, bộ thuỷ 水 (+19 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6