Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐺

鐺

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37946

UTF-8: E990BA

UTF-32: 943A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong1

Định nghĩa tiếng Anh: frying pan; warming vessel

Tiếng Hàn (Hangul): 당:1N

Pinyin: chēng,dāng,tāng

Tiếng Nhật: トウ ソウ ショウ こじり こて なべ

Tiếng Nhật (Kun): NABE KOJIRI KOTE

Tiếng Nhật (On): TOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dāng

Âm thời Đường: chræng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ni [ ní ]

6029, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: nữu ni 忸怩)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6