Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37990

UTF-8: E991A6

UTF-32: 9466

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Quan Thoại: xian

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bản [ bǎn , pàn ]

95C6, tổng 17 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tấm, miếng ; 2. gỗ đóng quan tài ; 3. cứng, rắn ; 4. người chủ

Xem thêm:

[ ]

6AFF, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng anh