Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+16 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37996

UTF-8: E991AC

UTF-32: 946C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam3

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: jiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, thỉ [ shǐ , xī ]

5C4E, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét)

Nghĩa: phân, cứt

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E42, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

7A60, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Nghĩa: hoa cỏ rậm rạp

Quảng Cáo

thaiphong