Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+16 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37996

UTF-8: E991AC

UTF-32: 946C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam3

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

75EA, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: tê dại

Xem thêm:

阿婆
a bà

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

5ECB, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: gầy, còm

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt