Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屎 - hi | hy | thỉ | 屎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+6 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23630

UTF-8: E5B18E

UTF-32: 5C4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si2

Định nghĩa tiếng Anh: excrement, shit, dung

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: shǐ,

Tiếng Nhật: くそ

Tiếng Nhật (Kun): KUSO

Tiếng Nhật (On): SHI KI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

实现
thực hiện

Xem thêm:

憶念
ức niệm

Xem thêm:

cúc [ ]

6A8B, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: Tục dùng như chữ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi 2025