Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+6 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23630

UTF-8: E5B18E

UTF-32: 5C4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si2

Định nghĩa tiếng Anh: excrement, shit, dung

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: shǐ,

Tiếng Nhật: くそ

Tiếng Nhật (Kun): KUSO

Tiếng Nhật (On): SHI KI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết, tiết [ ]

698D, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

trạc, trọc [ zhuó ]

6FC1, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: đục (nước)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì