Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 38003

UTF-8: E991B3

UTF-32: 9473

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin6

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách [ gé ]

9ABC, tổng 15 nét, bộ cốt 骨 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xương khô ; 2. bộ xương

Xem thêm:

阿魏
a nguỳ

Quảng Cáo

bán giá sỉ