
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 25 nét
Unicode: 38003
UTF-8: E991B3
UTF-32: 9473
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An - Đồng Chính - (隆安同正) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: