Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钌 - liễu | 钌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38028

UTF-8: E9928C

UTF-32: 948C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Định nghĩa tiếng Anh: ruthenium (element 44, Ru)

Quan Thoại: liǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghiệt, niết [ niè ]

81EC, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: cái ngưỡng cửa

Xem thêm:

推測
suy trắc

Xem thêm:

帳帘
trướng liêm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng