Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38041

UTF-8: E99299

UTF-32: 9499

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: calcium (element 20, Ca)

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thát [ dá ]

7F8D, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào , liú , liù ]

7FCF, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ