Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钛 - thái | 钛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38043

UTF-8: E9929B

UTF-32: 949B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: titanium (element 22, Ti)

Quan Thoại: tài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quát, thiến, thiệm [ guā , kuài , kuò , tiàn ]

681D, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây quát, cây cối

Xem thêm:

khúc [ qū ]

9AF7, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Xem thêm:

cư, cứ [ jū , jù ]

92F8, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cưa ; 2. cái cưa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ