Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钡

钡

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38049

UTF-8: E992A1

UTF-32: 94A1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: barium (element 56, Ba)

Quan Thoại: bèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trạc, trục [ zhú , zhuó ]

8E85, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nao núng, do dự ; 2. vết chân

Xem thêm:

biết [ bì ]

67F2, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

941D, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: cái bào đất

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng