Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 服

服

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt ⽉(+4 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26381

UTF-8: E69C8D

UTF-32: 670D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Định nghĩa tiếng Anh: clothes; wear, dress

Tiếng Hàn (Hangul): 복:0E

Pinyin: fú,fù,bì,bó

Tiếng Nhật: フク ブク ヒョク フウ フ したがう

Tiếng Nhật (Kun): KIRU KIMONO SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): FUKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại: fú

Âm thời Đường: *bhiuk

Tiếng Việt: phục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

58B2, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Xem thêm:

trì [ chí ]

7BEA, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sáo 8 lỗ

Xem thêm:

trệ [ zhì ]

5F58, tổng 12 nét, bộ kệ 彐 (+9 nét)

Nghĩa: con lợn sề

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng