Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38056

UTF-8: E992A8

UTF-32: 94A8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: tungsten (W)

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tiêu [ shāo , xiāo ]

7D83, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lụa sống, lụa dệt bằng tơ sống ; 2. cái xà treo cánh buồm

Xem thêm:

三生
tam sinh

Quảng Cáo

đặc sản tphcm