Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38064

UTF-8: E992B0

UTF-32: 94B0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: rare treasure

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ ]

7BB7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

la [ luó ]

841D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: một loài nấm

Xem thêm:

xưng, xứng [ chèn , chēng , chèng ]

79F0, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: gọi bằng, gọi là, xưng là

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm