Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钰

钰

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38064

UTF-8: E992B0

UTF-32: 94B0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: rare treasure

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

87D1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: chương lang 蟑螂)

Xem thêm:

trù [ chóu , chú , zhū ]

8DE6, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 踟躊)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8